Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quốc lộ" (1)

quốc lộ
phát
Tiếng Anh Danh từnational road
Từ vựng của tôi
Tôi lái xe trên quốc lộ.
I drive on the national road.

swap_horiz Từ liên quan "quốc lộ" (1)

đường quốc lộ cao tốc
phát
Tiếng Anh Danh từhighway national road
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "quốc lộ" (2)

Tôi lái xe trên quốc lộ.
I drive on the national road.
Hoạt động dọn dẹp, khai thông quốc lộ G216 càng trở nên cấp bách.
The cleanup and clearing operation for National Highway G216 became even more urgent.